false return

false return

A taxpayer submits a false return to the tax authority.

Định nghĩa

Danh từ: Tờ khai thuế thu nhập không đúng sự thật (hoặc sai sự thật). Đây một thuật ngữ pháp tài chính, chỉ hành động khai báo thông tin về thu nhập một cách sai lệch, gian dối trên tờ khai thuế, nhằm trốn thuế hoặc giảm số thuế phải nộp.

dụ sử dụng
  • (Kế toán viên đã bị truy tố đã nộp một tờ khai thuế thu nhập không đúng sự thật cho cơ quan thuế.)
  • (Việc nộp tờ khai thuế sai sự thật có thể dẫn đến các khoản phạt nặng hoặc thậm chí giam.)
  • (Anh ta cố tình khai báo thu nhập thấp hơn trong một tờ khai thuế không đúng sự thật để tránh nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a false return": nộp tờ khai thuế sai sự thật (hành động cụ thể).

    • The company was found guilty of filing false returns for three consecutive years. (Công ty bị kết tội đã nộp các tờ khai thuế không đúng sự thật trong ba năm liên tiếp.)
  • "to be charged with false return": bị buộc tội khai thuế sai sự thật.

    • Several executives were charged with false return after the audit. (Một số giám đốc điều hành đã bị buộc tội khai thuế sai sự thật sau cuộc kiểm toán.)
Biến thể từ gần giống
  • False (tính từ): sai, không đúng sự thật.
    • The information provided was false. (Thông tin được cung cấp sai sự thật.)
  • Return (danh từ): tờ khai (thuế).
    • Please submit your tax return by April 15th. (Vui lòng nộp tờ khai thuế của bạn trước ngày 15 tháng 4.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraudulent tax return: tờ khai thuế gian lận.
  • Incorrect tax return: tờ khai thuế không chính xác (thường mang tính khách quan hơn, không nhất thiết chủ đích gian dối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File for: nộp đơn xin (một loại tờ khai hoặc yêu cầu).
    • He filed for an extension on his tax return. (Anh ta đã nộp đơn xin gia hạn tờ khai thuế.)
  • Turn in: nộp (tài liệu, báo cáo).
    • She turned in her tax return late. ( ấy đã nộp tờ khai thuế của mình muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Cook the books: gian lận sổ sách kế toán (thường dùng trong bối cảnh tài chính doanh nghiệp, tương tự như khai thuế sai sự thật).
    • The manager was fired for cooking the books and filing false returns. (Người quản lý bị sa thải gian lận sổ sách nộp tờ khai thuế sai sự thật.)
  • Tax evasion: trốn thuế (hành vi bất hợp pháp, thường đi kèm với việc khai thuế sai sự thật).
    • False returns are a common method of tax evasion. (Các tờ khai thuế sai sự thật một phương pháp trốn thuế phổ biến.)